Thứ Tư, 14 tháng 10, 2020

Tổng hợp ngữ pháp HSK 4 (FULL) bản đầy đủ nhất - tải driver

Ngữ pháp tiếng Trung Quốc luôn được những người học tiếng Trung vô cùng quan tâm. Thay đổi lớn từ HSK 3 lên HSK 4 khiến nhiều người học tiếng Trung trở lên ngỡ ngàng và cảm thấy quá khó khăn. Để giải quyết vấn đề này, học tiếng Trung miễn phí đã sưu tầm và gửi đến các bạn bản tổng hợp ngữ pháp HSK 4 bản đầy đủ nhất bao gồm cả file pdf lẫn file docx để các bạn tiện theo dõi.

Tổng hợp ngữ pháp HSK 4 (FULL) bản đầy đủ nhất - tải driver

Ngữ pháp HSK 4

Link download ở cuối bài viết

phần 1


1. 不仅。。。也/还/而且。。。

o Liên từ 不仅 được dùng trong vế câu thứ nhất 也/还/而且 thường được dùng trong vế câu thứ hai dể diễn tả thông tin bổ sung bên cạnh thông tin đã được đề cập ở vế câu thứ nhất. Khi chủ ngữ của hai vế câu giống nhau, 不 仅 được đặt sau chủ ngữ; khi chủ ngữ của hai vế câu khác nhau, 不仅 được đặt trước chủ ngữ. Ví dụ:

· 他不仅足球踢得好,性格也不错。

· 小时候,他经常生病,所以每天都去跑步锻炼身体。谁也没有想到, 长大以后,他不仅身体健康,还成了一名长跑运动员。

· 我打算去云南(Yún nán, Vân Nam tên một tỉnh của Trung Quốc)玩儿, 听说那边不仅很美,而且人也非常热情。

2. 从来


o Phó từ 从来 thường được dùng trong câu phủ định để diễn tả rằng sự vật/sự việc nào đó luôn có tính chất, đăc điểm như vậy từ trước đến nay. Ví dụ:

· 老张这个人开会从来不迟到。今天到现在还没来,可能是有什么事情, 你打个电话问问他吧。

· 虽然我们认识的时间不长,但我从来没这么快乐过。

· 这家面馆从来只卖一种东西:牛肉面。因为面做得很好吃,而且不贵。很多新客人变成了老客人,老客人又带来更多新客人。

3. 刚

o Phó từ 刚 chỉ hành động hay tình huống xảy ra cách đây không lâu, được dùng sau chủ ngữ và trước động từ. Ví dụ:

· 我上午刚借的那本书,怎么找不到了?

· A: 我刚从会议室过来,怎么一个人也没有?

B: 对不起,今天的会议改到明天上午了。

· 我和丈夫刚结婚的时候,每天都觉得很新鲜,在一起有说不完的话。

4. 即使。。。也。。。

o Liên từ 即使 được dùng trong vế câu thứ nhất, thường kết hợp với 也 trong vế câu thứ hai. Cấu trúc này thường chỉ mối quan hệ nhượng bộ có tính chất giả thuyết và cũng có thể chỉ sự việc đã tồn tại hoặc xảy ra. 即 使 có thể đứng trước hay sau chủ ngữ của vế câu thứ nhất. Ví dụ:

· 你应该多回家看看老人,即使只是跟他们吃吃饭,聊聊天,他们也会觉得很幸福。

· 大部分人每天晚上最少应该睡 7 个小时,但有些人即使只睡 5 个小时也没问题。

· 浪漫是即使晚上加班到零点,到家时,自己家里也还亮着灯。

5. (在)。。。上

o Danh từ chỉ phương vị 上 được dùng sau danh từ khác; 上 diễn tả ý bề trên mặt của vật nào đó, ngoài ra từ này còn có nghĩa là trong phạm vi nào đó, xét về khía cạnh nào đó. Ví dụ:

· 今天的作业是复习生词,明天课上听写。

· 来北方好几年了吧?你觉得北方和南方在饮食上有什么不同?

· 两个人共同生活,不仅需要浪漫的爱情,更需要性格上互相吸引。


Phần 2

1. 正好

o 正 好 có thể được dùng làm tính từ và mang ý nghĩa là vừa vặn, diễn tả đối tượng được đề cập (thời gian, vị trí, thể tích, số lượng, mức độ..) thỏa mãn điều kiện nào

đó (không sớm không muộn, không trước không sau, không to không nhỏ, không nhiều không ít, không cao không thấp..). Ví dụ:

· 苹果八块五,西瓜十一块五,正好二十块。

· 你来得正好,我的钱包不见了,借我点儿钱吧。

o 正好 cũng có thể được dùng làm phó từ và mang ý nghĩa là đúng lúc, gặp được dịp nào đó để thực hiện việc gì. Ví dụ:

· 我们下午要去踢足球,正好一起去吧。

· 我妹妹出生那天,正好下雪,所以爸爸妈妈叫她“小雪”。

2. 差不多

o 差不多 có thể được dùng làm tính từ và mang ý nghĩa là xấp xỉ, khác biệt rất nhỏ. Ví dụ:

· 这两个电子词典看上去差不多,左边这个怎么这么贵?

· 他们俩是在国外旅行的时候认识的,性格差不多,所以很快就成了好朋友。

o 差不多 cũng có thể được dùng làm phó từ để diễn tả rằng các đối tượng được đề

cập là xấp xỉ, gần như nhau xét về các mặt như mức độ, phạm vi, thời gian, khoảng

cách, số lượng... Ví dụ:

· A:班里同学你联系得怎么样了? 来多少人?

B:差不多一半吧。



o

· 女儿上中学后,个子长得特别快,现在都快一米七了,差不多跟我一样高了。

3. 尽管

o Liên từ 尽 管 thường được dùng ở vế thứ nhất của câu phức để đưa ra một sự thật. Vế câu thứ hai cho biết kết quả (vốn không xảy ra trong tình huống thông thường), được dùng kết hợp với các từ ngữ biểu thị sự chuyển ý như 但是,可是,却,还是. Ví dụ:

· 尽管已经毕业这么多年,我们还是经常联系的。

· 男朋友送给我的这份礼物尽管不贵,但却让我非常感动。

· 叔叔最大的爱好就是打篮球,大学时他还多次参加校篮球比赛。尽管现在工作很忙,可到了周末他还是会跟朋友去打球。

4. 却

o Phó từ 却 được dùng sau chủ ngữ, trước động từ để chỉ sự chuyển ý với ngữ khí tương đối nhẹ nhàng. Ví dụ:

· 有人觉得房子和汽车就是幸福,有人却认为找到真正的爱情才是幸福。

· 一个脾气不好的人虽然不一定让人讨厌,但是却很难跟人交朋友。

· 现在很多人虽然住在同一个楼里,但是却从来没说过话。

5. 而

o Liên từ 而 được dùng trong câu phức để nối hai vế câu, có thể biểu thị quan hệ đồng đẳng. Ví dụ:

· “明”字,左边的“日”意思是太阳,而右边的“月”意思是月亮。

· 结婚前,我们都要清楚自己想要的是什么,而不要被别人对幸福的看法影响。

o 而 cũng có thể được dùng để biểu thị quan hệ chuyển ý.Ví dụ:

· 在工作中遇到了问题,男人回到家不喜欢跟妻子说,而女人喜欢跟丈夫说。

· 有些人觉得朋友就是能和自己一起快乐的人,而我的理解是:当你遇到困难的时候,真正的朋友会站出来,及时给你帮助。


Phần 3

1. 挺

o Phó từ 挺 có nghĩa là rất, thường được dùng trong cấu trúc 挺。。的. Ví dụ:

· 他们问的问题都挺容易的。

· 这家店的东西挺好的,我经常来这儿买东西。

· 我挺喜欢这个地方的,周围环境比以前住的地方安静得多。

2. 本来

o Phó từ 本来 diễn tả rằng tình huống/sự việc nào đó đáng lẽ phải như vậy. 本来

cũng mang ý nghĩa là lúc đầu, trước đây. Ví dụ:

· 这件事本来应该听他的。

· 我本来不会开车,但现在开得特别好。

· (这次招聘)本来是小李负责的.

3. 另外

o Đại từ 另 外 chỉ người hay sự vật bên ngoài phạm vi đã được đề cập trước đó, thường được dùng trong cấu trúc“另外(+的)+ Số lượng (+Danh từ)” hay “另外

+ 的(+Danh từ)”. Ví dụ:

· 前面车有点儿多,我们走另外一条路,不会迟到的。

· 这件衣服有点儿大,你试试另外的那件吧。

o Phó từ 另外 diễn tả ý bên ngoài phạm vi đã được đề cập trước đó, thường được dùng kết hợp với 还/再/又. Ví dụ:

· 除了她说的,我另外又补充了几条意见。

· 家里的空调坏了,咱们另外再买一个吧。

o Liên từ 另 外 có nghĩa là ngoài ra, được dùng để nối các vế câu hoặc các câu. Ví dụ:

· 我学的就是法律专业,而且同事们都很喜欢我。另外,收入很不错。

· 现在上网买东西很方便,卖家可以把你买的东西送到你办公室或者家里。另外,还比较便宜。

4. 首先。。。其次。。。

o 首先 và 其次 là đại từ, thường được dùng kết hợp trong văn viết để liệt kê các sự việc theo trình tự nào đó. Ví dụ:

· 不管做什么事情,首先应该明白你为什么要做,其次要知道怎么做。

· 首先,要穿正式的衣服,这会给面试者留下一个好的印象,让他觉得你是一个认真的人。其次应聘时不要紧张。

o 首先 cũng có thể được dùng làm phó từ với ý nghĩa là đầu tiên, sớm nhất. Ví dụ:

· 不管以后做什么工作,你首先应该有一个好身体。

· 很多人遇到不明白的地方,首先想到的是上网查一查。

5. 不管
o Liên từ 不管 chỉ kết luận hay kết quả sẽ không thay đổi trong mọi tình huống được giả định, thường được dùng chung với các đại từ nghi vấn như 什么,怎么,谁, 哪儿 và 多(么). Người ta cũng thường sử dụng 不管 kết hợp với 还是 hay mẫu câu chính phản, khi đó vế câu thứ hai thường có 都 hoặc các từ khác. Ví dụ:

· 山本不管做什么事情都非常认真。

· 不管是上课、上班,还是与别人约会,准时都非常重要。

· 不管忙不忙,他每天都要锻炼一个小时身体。

Phần 4

1. 以为

o Động từ 以为 thường được dùng để chỉ việc gì đó không phải là sự thật. Ví dụ:

· 她汉语说得那么好,我还以为她是中国人。

· 马克以为今天是星期一,到了学校一看,没人来上课,才发现今天是星期天。

· 我以为新工作比以前的好,没想到还没有以前好呢。

2. 原来

o 原 来 có thể được dùng làm danh từ với nghĩa là ban đầu, trước đây, chỉ tình huống được miêu tả trong vế câu hay câu theo sau nó khác với tình huống trước đây. Ví dụ:

· 坐火车从北京到上海,原来最快差不多需要 12 个小时,现在有了高铁, 5 个小时就能到。

o 原来 có thể được dùng làm tính từ với nghĩa là đầu tiên, không thay đổi. Nó không thể đứng 1 mình làm vị ngữ. Khi 原来 bổ nghĩa cho danh từ, sau nó phải có 的. Ví dụ:

· 按原来的计划应该是两周,但是我们可以提前完成。

o 原来 cũng có thể được dùng làm phó từ để chỉ một khoảng thời gian nào đó trước đây, hàm ý người/sự vật nào đó hiện giờ không còn giống như trước.

· 她原来是汉语老师,现在已经成了一名律师。

o Khi làm phó từ 原来 còn chỉ việc phát hiện ra tình huống mà trước đây không biết.

原来 có thể đứng trước hoặc sau chủ ngữ. Ví dụ:

· 马克一直等李明回电话,可是电话一晚上都没来,原来李明把马克的电话号码记错了。

3. 并

o Phó từ 并 được dùng trước các từ phủ định như 不/没(有)để nhấn mạnh ngữ khí phủ định. Người ta thường sử dụng từ này trong các câu chỉ sự chuyển ý nhằm phủ định quan điểm nào đó và giải thích tình hình thực tế. Ví dụ:

· 其实,人们将来做什么工作可能和上学学的专业并没有太大关系。

· 我原来以为做生意很简单,后来才发现其实并不容易。

· 根据调查,人每天晚上最少应该睡 7 个小时,但是这并不适合每一个人。

4. 按照

o Giới từ 按照 có nghĩa là theo, dựa vào, căn cứ vào. Ví dụ:

· 我们今年的工作都已经按照计划完成了。

· 这回材料都按照银行的要求准备好了吗?

· 按照经验,这个问题应该可以很快解决,请大家放心。

5. 甚至

o Phó từ 甚至 nhấn mạnh một ví dụ nổi bật, có thể được đặt trước mục cuối cùng của các danh từ, động từ hay vế câu đồng đẳng để làm nổi bật mục này. Ví dụ:

· 这个房子离您公司也不远,您可以做公共汽车甚至可以骑自行车上班。

· 很多时候,我们不得不去做一些自己不愿意做甚至是非常不喜欢的工作。

· 迟到会让别人觉得你没有责任心,使你错过重要的机会,甚至会让别人不再相信你。

.................Còn tiếp xem tại link bên dưới

link download: 

File docx

file pdf

Không có nhận xét nào:

Đăng nhận xét