Thứ Năm, 26 tháng 5, 2016

HỌ VÀ TÊN CỦA NGƯỜI VIỆT NAM TRONG TIẾNG TRUNG QUỐC- TÊN BẠN LÀ GÌ ?

Tên bạn là gì?
hãy viết xuống dưới hoặc nếu không có hãy gửi bình luận phía dưới để chúng tôi có thể bổ sung thêm.

HỌ VÀ TÊN CỦA NGƯỜI VIỆT NAM TRONG TIẾNG TRUNG QUỐC- TÊN BẠN LÀ GÌ ?


like trang facebook của chúng tôi để cùng trao đổi về tiếng Trung nhé
https://goo.gl/nmtxg2

[youtube https://www.youtube.com/watch?v=Pad4HDSBeEY]


ho va ten nguoi viet nam trong tieng trung quoc - ten ban la gi 1

ho va ten nguoi viet nam trong tieng trung quoc - ten ban la gi 2ho va ten nguoi viet nam trong tieng trung quoc - ten ban la gi 3
like trang facebook của chúng tôi để cùng trao đổi về tiếng Trung nhé
https://goo.gl/nmtxg2

GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ 6 CUỐN NGHE NÓI – QUYỂN 1 (TỪ BÀI 1 – BÀI 15)


link tại đây

ĐỀ THI HSK CÓ ĐÁP ÁN


Tổng hợp bộ đề thi HSK 1 (phù hợp với các bạn học hết quyển 1)   —>  在这儿

Tổng hợp bộ đề thi HSK 2 (phù hợp các bạn học hết quyển 2) —>  在这儿

Tổng hợp bộ đề thi HSK 3 (phù hợp với các bạn học hết quyển 3) —> 在这儿

Tổng hợp bộ đề thi HSK 4 (phù hợp với các bạn học hết quyển 5) —> 在这儿

Thứ Tư, 18 tháng 5, 2016

GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ 6 CUỐN NGHE NÓI – BÀI 15

GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ 6 CUỐN NGHE NÓI – BÀI 15


30b08-giao-trinh-anh-ngu

汉语听力教程 - 第十五课



Đáp án:


Xem tiếp: 
Giáo trình hán ngữ nghe nói (tổng hợp) 

https://www.hoctiengtrungmienphi.com/2016/05/giao-trinh-han-ngu-6-cuon-nghe-noi.html


Hoặc xem thêm: 
Tổng hợp các đề thi HSK 1:
Tổng hợp các đề thi HSK 2:
Tổng hợp các đề thi HSK 3:
Tổng hợp các đề thi HSK 4:
Giáo trình hán ngữ quyển 1 full:
Giáo trình hán ngữ quyển 2 full:
Giáo trình hán ngữ quyển 3 full:


GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ 6 CUỐN NGHE NÓI – BÀI 14

GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ 6 CUỐN NGHE NÓI – BÀI 14


30b08-giao-trinh-anh-ngu

汉语听力教程 - 第十四课


Xem tiếp: 
Giáo trình hán ngữ nghe nói (tổng hợp) 

https://www.hoctiengtrungmienphi.com/2016/05/giao-trinh-han-ngu-6-cuon-nghe-noi.html


Hoặc xem thêm: 
Tổng hợp các đề thi HSK 1:
Tổng hợp các đề thi HSK 2:
Tổng hợp các đề thi HSK 3:
Tổng hợp các đề thi HSK 4:
Giáo trình hán ngữ quyển 1 full:
Giáo trình hán ngữ quyển 2 full:
Giáo trình hán ngữ quyển 3 full:

GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ 6 CUỐN NGHE NÓI – BÀI 13

GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ 6 CUỐN NGHE NÓI – BÀI 13


c588f-giao-trinh-anh-ngu

汉语听力教程 - 第十三课


Đáp án:


Xem tiếp: 
Giáo trình hán ngữ nghe nói (tổng hợp) 

https://www.hoctiengtrungmienphi.com/2016/05/giao-trinh-han-ngu-6-cuon-nghe-noi.html


Hoặc xem thêm: 
Tổng hợp các đề thi HSK 1:
Tổng hợp các đề thi HSK 2:
Tổng hợp các đề thi HSK 3:
Tổng hợp các đề thi HSK 4:
Giáo trình hán ngữ quyển 1 full:
Giáo trình hán ngữ quyển 2 full:
Giáo trình hán ngữ quyển 3 full:

Nguồn: https://tiengtrunghanoi.net/category/giao-trinh-han-ngu-nghe-noi/

GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ 6 CUỐN NGHE NÓI – BÀI 12

GIÁO TRÌNH HÁN NGỮ 6 CUỐN NGHE NÓI – BÀI 12


c588f-giao-trinh-anh-ngu

汉语听力教程 - 第十二课
[youtube https://www.youtube.com/watch?v=oouEg3CxYJ4]

Đáp án:


https://goo.gl/r1PP87

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM


Giáo trình hán ngữ nghe nói quyển 1 bài 1
Giáo trình hán ngữ nghe nói quyển 1 bài 2
Giáo trình hán ngữ nghe nói quyển 1 bài 3
Giáo trình hán ngữ nghe nói quyển 1 bài 4
Giáo trình hán ngữ nghe nói quyển 1 bài 5
Giáo trình hán ngữ nghe nói quyển 1 bài 6
Giáo trình hán ngữ nghe nói quyển 1 bài 7
Giáo trình hán ngữ nghe nói quyển 1 bài 8
Giáo trình hán ngữ nghe nói quyển 1 bài 9
Giáo trình hán ngữ nghe nói quyển 1 bài 10
Giáo trình hán ngữ nghe nói quyển 1 bài 11 ---> 在这儿

Đáp án 


Đáp án giáo trình hán ngữ quyển 1

Đề thi HSK có đáp án 


Tổng hợp bộ đề thi HSK 1 (phù hợp với các bạn học hết quyển 1)   --->  在这儿

Tổng hợp bộ đề thi HSK 2 (phù hợp các bạn học hết quyển 2) --->  在这儿

Tổng hợp bộ đề thi HSK 3 (phù hợp với các bạn học hết quyển 3) ---> 在这儿

Tổng hợp bộ đề thi HSK 4 (phù hợp với các bạn học hết quyển 5) ---> 在这儿

Nguồn: https://tiengtrunghanoi.net/category/giao-trinh-han-ngu-nghe-noi/


 

Thứ Hai, 9 tháng 5, 2016

BỘ ĐỀ THI HSK 2 CÓ ĐÁP ÁN – 汉语水平考试第二级

BỘ ĐỀ THI HSK 2 CÓ ĐÁP ÁN – 汉语水平考试第二级. Tiếp tục trong chuỗi bài ôn tập thi HSK (汉语水平考试)cấp độ 2, chương trình học tiếng trung quốc giao tiếp online miễn phí giới thiệu đến các bạn đề thi HSK 2 đề số 01. Trong đề thi HSK 2 này các bạn cần phải nắm được khoảng 300 từ vựng cơ bản. Với những bạn học hết quyển 2 trong bộ giáo trình hán ngữ 6 quyển là có thể thi được cấp độ HSK này.

CÓ THỂ BẠN QUAN TÂM

Từ vựng của HSK 2 - HSK(二级)词汇


tổng cộng 300 từ - 共300个
1.名词(115) danh từ có 115 từ
(1) jiā 家 xuéxiào 学校 fànguǎn 饭馆 shāngdiàn 商店 yīyuàn 医院 huǒchēzhàn 火车站 Zhōngguó 中国 Běijīng 北京 gōngsī 公司 jīchǎng 机场 jiàoshì 教室 fángjiān 房间 lù 路
(2) shàng 上 xià 下 qiánmiàn 前面 hòumiàn 后面 lǐ 里 zuǒbian 左边 yòubian 右边 wài 外 pángbiān 旁边
(3) jīntiān 今天 míngtiān 明天 zuótiān 昨天 shàngwǔ 上午 zhōngwǔ 中午 xiàwǔ 下午 nián 年 yuè 月 rì 日 xīngqī 星期 diǎn 点 fēnzhōng 分钟 xiànzài 现在 shíhou 时候 zǎoshang 早上 wǎnshang 晚上 xiǎoshí 小时 shíjiān 时间 qùnián 去年 hào 号 shēngrì 生日
(4) bàba 爸爸 māma 妈妈 érzi 儿子 nǚ'ér 女儿 lǎoshī 老师 xuésheng 学生 tóngxué 同学 péngyou 朋友 yīshēng 医生 xiānsheng 先生 xiǎojiě 小姐 gēge 哥哥 jiějie 姐姐 dìdi 弟弟 mèimei 妹妹 zhàngfu 丈夫 qīzi 妻子 háizi 孩子 nánrén 男人 nǚrén 女人 fúwùyuán 服务员
(5) yīfu 衣服 shuǐ 水 cài 菜 mǐfàn 米饭 shuǐguǒ 水果 píngguǒ 苹果 chá 茶 bēizi 杯子 qián 钱 fēijī 飞机 chūzūchē 出租车 diànshì 电视 diànnǎo 电脑 diànyǐng 电影 tiānqì 天气 māo 猫 gǒu 狗 dōngxi 东西 yú 鱼 yángròu 羊肉 niúnǎi 牛奶 jīdàn 鸡蛋 xīguā 西瓜 kāfēi 咖啡 zìxíngchē 自行车 chuán 船 xuě 雪 yào 药 shǒujī 手机 shǒubiǎo 手表 yǎnjing 眼睛 shēntǐ 身体 gōnggòngqìchē 公共汽车 bàozhǐ 报纸
(6) rén 人 míngzi 名字 shū 书 Hànyǔ 汉语 zì 字 zhuōzi 桌子 yǐzi 椅子 mén 门 tí 题 kè 课 xìng 姓 wèntí 问题 shìqing 事情 kǎoshì 考试 piào 票 yìsi 意思 yánsè 颜色

2.动词(78)động từ có 78 từ
(1) xièxie 谢谢 / bú 不 kèqi 客气 / zàijiàn 再见 qǐng 请 duìbuqǐ 对不起 / méi 没 guānxi 关系/ huānyíng 欢迎
(2) shì 是 yǒu 有
(3) kàn 看 tīng 听 shuōhuà 说话 dú 读 xiě 写 kànjiàn 看见 jiào 叫 lái 来 huí 回 qù 去 chī 吃 hē 喝 shuìjiào 睡觉 / dǎ 打 diànhuà 电话/ zuò 做 mǎi 买 mài 卖 kāi 开 zuò 坐 zhù 住 xuéxí 学习 gōngzuò 工作 / xià 下 yǔ 雨/ wèn 问 zǒu 走 jìn 进 chū 出 pǎobù 跑步 dào 到 chuān 穿 xǐ 洗 gěi 给 zhǎo 找 dǒng 懂 xiào 笑 huídá 回答 gàosu 告诉 zhǔnbèi 准备 kāishǐ 开始 jièshào 介绍 bāngzhù 帮助 wán 玩 sòng 送 děng 等 ràng 让 qǐchuáng 起床 chànggē 唱歌 tiàowǔ 跳舞 lǚyóu 旅游 shàngbān 上班 shēngbìng 生病 xiūxi 休息 yùndòng 运动 yóuyǒng 游泳 / tī 踢 zúqiú 足球/ / dǎ 打 lánqiú 篮球/ wán 完
(4) ài 爱 xǐhuan 喜欢 xiǎng 想 rènshi 认识 juéde 觉得 zhīdào 知道 xīwàng 希望 (5) huì 会 néng 能 kěyǐ 可以 yào 要 kěnéng 可能
3.形容词(28)hình dung từ có 28 từ

hǎo 好 dà 大 xiǎo 小 duō 多 shǎo 少 lěng 冷 rè 热 gāoxìng 高兴 piàoliang 漂亮 gāo 高 hóng 红 bái 白 hēi 黑 máng 忙 kuài 快 màn 慢 yuǎn 远 jìn 近 hǎochī 好吃 lèi 累 cháng 长 xīn 新 guì 贵 piányi 便宜 qíng 晴 yīn 阴 cuò 错 kuàilè 快乐
4.代词(19)Đại từ gồm có 19 từ

wǒ 我 nǐ 你 tā 他 tā 她 wǒmen 我们 zhè 这( zhèr 这儿) nà 那( nàr 那儿) nǎ 哪( nǎr 哪儿) shéi 谁 shénme 什么 duōshao 多少 jǐ 几 zěnme 怎么 zěnmeyàng 怎么样 nín 您 tā 它 dàjiā 大家 měi 每 / wèi 为 shénme 什么/

5.数词(15) số từ có 15 từ
yī 一 èr 二 sān 三 sì 四 wǔ 五 liù 六 qī 七 bā 八 jiǔ 九 shí 十 líng 零 liǎng 两 bǎi 百 qiān 千 dì-yī 第一
6.量词(10)lượng từ có 10 từ
gè 个 suì 岁 běn 本 xiē 些 kuài 块 cì 次 gōngjīn 公斤 yuán 元 jiàn 件 zhāng 张 7.副词(16) bù 不 méi 没 hěn 很 tài 太 dōu 都 bié 别 fēicháng 非常 yě 也 hái 还 zuì 最 zhēn 真 zhèngzài 正在 yǐjīng 已经 yìqǐ 一起 zài 再 jiù 就
8.连词(4) liên từ có 4 từ
hé 和 yīnwèi 因为 suǒyǐ 所以 dànshì 但是
9.介词(6) giới từ có 6 từ
zài 在 cóng 从 duì 对 bǐ 比 xiàng 向 lí 离
10.助词(8)trợ từ có 8 từ
de 的 le 了 ma 吗 ne 呢 de 得 zhe 着 guo 过 ba 吧
11.叹词(1) thán từ có 1 từ
wèi 喂

Các bạn không biết từ nào có thể cmt phía dưới để tôi giải thích nhé

Chúng ta bắt đầu vào đề thi HSK 2


Đề thi HSK 2 -汉语水平考试第二级 - đề số 01


Phần nghe



Phần đọc hiểu

123456789101112131415
16
17

Đáp án đề HSK 2 - đề số 1


Phần nghe
dap an 1





phần đọc hiểu

dap an 2



Đề thi HSK 2 -汉语水平考试第二级 - đề số 02


Phần nghe



Phần đọc hiểu

1234
5
678910
11121314

Đáp án đề HSK 2 - đề số 2


dap an 1

dap an 2


 

Đề thi HSK 2 -汉语水平考试第二级 - đề số 03


Phần nghe



Phần đọc hiểu

1
23
4

56
7
8910
11
12

Đáp án đề thi HSK 2 - đề số 3

dap an 1
dap an 2

Đề thi HSK 2 -汉语水平考试第二级 - đề số 04


Phần nghe



Phần đọc hiểu

1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12


Đáp án đề thi HSK 2 - đề số 04



dap an 1
dap an 2


Đề thi HSK 2 -汉语水平考试第二级 - đề số 05


Phần nghe

https://www.youtube.com/watch?v=-rwvw0LZk5Q

Phần đọc hiểu

HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 7
HSK 8
HSK 9
HSK 10
HSK 11
HSK 12
HSK 13

Đáp án đề thi HSK 2 - đề số 05


dap an 1

dap an 2



Đề thi HSK 2 -汉语水平考试第二级 - đề số 06


Phần nghe



Phần đọc hiểu

HSK 1
HSK 2
HSK 3
HSK 4
HSK 5
HSK 6
HSK 7
HSK 8
HSK 9
HSK 10
HSK 11
HSK 12

Đáp án đề thi HSK 2 - đề số 06


dap an 1
dap an 2

Các bạn theo dõi thêm tại đây: https://www.youtube.com/channel/UCqhXS5FQfMVA7xYgpE2mc-g